top of page

Đăng ký xuất khẩu cám gạo mới nhất 2025


Xuất khẩu cám gạo đang có nhiều lợi thế khi Trung Quốc và Việt Nam ký kết nghị định thư. Cám gạo là phụ phẩm giàu dinh dưỡng thu được từ quá trình xay xát gạo. Cám gạo có giá trị sử dụng cao trong ngành thức ăn chăn nuôi, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Việt Nam là quốc gia có sản lượng sản xuất lúa gạo lớn, tạo điều kiện thuận lợi để đẩy mạnh xuất khẩu cám gạo. ​​

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

​​

 

Quy trình đăng ký xuất khẩu cám gạo sang Trung Quốc

Để xuất khẩu cám gạo đáp ứng đúng quy định của Nghị định thư, doanh nghiệp Việt Nam cần thực hiện quy trình đăng ký xuất khẩu như sau:

 Bước 1: Đăng ký cơ sở sản xuất với cơ quan thẩm quyền

  • Cơ sở sản xuất cám gạo cần lập hồ sơ đăng ký bao gồm: thông tin doanh nghiệp, quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, biện pháp kiểm dịch sinh vật gây hại.

  • Hồ sơ nộp lên Cục trồng trọt và Bảo vệ thực vật để xét duyệt và đăng ký danh sách gửi Tổng cục Hải quan Trung Quốc.

Bước 2: Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng

Để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cơ sở cần áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như ISO 22000, HACCP… Bên cạnh đó, cần thực hiện kiểm tra định kỳ, kiểm nghiệm tồn dư hóa chất, độc tố nấm mốc trong sản phẩm…

Bước 3: Xin chứng nhận kiểm dịch thực vật

Đối với mỗi lô hàng trước khi xuất khẩu, doanh nghiệp phải đăng ký kiểm dịch thực vật. Sau khi đạt yêu cầu kiểm dịch, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật để nộp cho đối tác nhập khẩu phía Trung Quốc. Doanh nghiệp cần ghi nhãn đúng yêu cầu theo Nghị định thư. Đảm bảo vận chuyển sản phẩm an toàn, tránh ô nhiễm, bảo quản ở điều kiện phù hợp trong suốt quá trình xuất khẩu.

Bước 4: Khai báo hải quan tại Trung Quốc

Doanh nghiệp xuất khẩu gạo cần khai báo hải quan tại Trung Quốc để được thông quan. Thủ tục khai báo hải quan tại Trung Quốc do cơ quan hải quan Trung Quốc quy định. Q-CERT nắm rõ các quy định, yêu cầu của hải quan Trung Quốc, sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu gạo thành công.

Dịch vụ đánh giá chứng nhận và đăng ký xuất khẩu của Q-CERT

Q-CERT là tổ chức chứng nhận tiêu chuẩn nông nghiệp hàng đầu Việt Nam, tự hào đồng hành cùng doanh nghiệp đăng ký xuất khẩu cám gạo sang Trung Quốc.

Thông tin dịch vụ

  • Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000, HACCP cho cơ sở sản xuất cám gạo.

  • Đánh giá quy trình sản xuất, hướng dẫn kiểm tra và hoàn thiện hồ sơ đăng ký với cơ quan thẩm quyền.

  • Hướng dẫn biện pháp kiểm soát sinh vật gây hại, kiểm soát an toàn thực phẩm trong sản xuất.

  • Hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện đúng yêu cầu ghi nhãn, vận chuyển và kiểm dịch.

  • Đồng hành xuyên suốt quá trình từ đăng ký cơ sở đến kiểm dịch và xuất khẩu lô hàng đầu tiên.

Xem thêm:

Chứng nhận ISO 22000

Chứng nhận HACCP

xuat-khau-cam-gao.jpg
Tìm kiếm

Mã số vùng trồng - Tấm hộ chiếu đưa nông sản vươn xa

  • qcertvnmkt
  • 2 thg 7, 2025
  • 5 phút đọc

Để nông sản Việt vươn tầm thế giới, mã số vùng trồng không chỉ là một yêu cầu bắt buộc khi xuất khẩu mà còn là "tấm hộ chiếu vàng", giúp sản phẩm của chúng ta khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Việc đăng ký mã số vùng trồng và giám sát theo Tiêu chuẩn cơ sở 774:2020/BVTV không chỉ tăng giá trị sản phẩm, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường khó tính như Trung Quốc, Mỹ, EU, từ đó mở rộng cơ hội xuất khẩu. Qcert, với vai trò đơn vị tiên phong trong lĩnh vực tư vấn đăng ký mã số vùng trồng, tự hào đồng hành cùng các doanh nghiệp Việt Nam xây dựng thương hiệu nông sản vững mạnh và bền vững.


Mã số vùng trồng là gì?


Mã số vùng trồng là một mã số duy nhất được cấp cho một khu vực hoặc vùng sản xuất nông sản. Mã này có vai trò xác nhận nguồn gốc và chất lượng của sản phẩm, đảm bảo rằng nông sản từ vùng trồng đó đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn, chất lượng, và yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Điều này đặc biệt quan trọng khi sản phẩm được xuất khẩu sang thị trường quốc tế.


Mã số vùng trồng được cấp cho nhiều loại nông sản như rau, quả, lúa, cà phê, hồ tiêu, và được quản lý bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đây là minh chứng rõ ràng giúp các doanh nghiệp, hợp tác xã, và hộ sản xuất khẳng định chất lượng sản phẩm của mình, đáp ứng yêu cầu từ cơ quan chức năng và xây dựng lòng tin với người tiêu dùng.


Quan trọng hơn, mã số vùng trồng là yếu tố bắt buộc đối với nông sản xuất khẩu, đặc biệt là các thị trường có yêu cầu nghiêm ngặt về chứng nhận an toàn thực phẩm và chất lượng như EU, Mỹ, Nhật Bản.


Đối tượng cần đăng ký mã số vùng trồng


Những đối tượng cần đăng ký mã số vùng trồng là các tổ chức, cá nhân hoặc doanh nghiệp tham gia vào quá trình sản xuất, chế biến và tiêu thụ các sản phẩm nông sản, đặc biệt là những đơn vị có nhu cầu xuất khẩu hoặc cần chứng nhận an toàn thực phẩm. Cụ thể bao gồm:

  • Hộ sản xuất nông sản.

  • Hợp tác xã nông nghiệp với quy mô lớn.

  • Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu nông sản.

  • Trang trại sản xuất nông sản.

  • Các cơ sở sản xuất, chế biến sản phẩm có nguồn gốc từ nông sản.

Quy trình đăng ký mã số vùng trồng


Để đảm bảo nông sản đáp ứng yêu cầu xuất khẩu và các tiêu chuẩn quốc tế, quy trình đăng ký mã số vùng trồng cần tuân thủ các bước cụ thể:


Bước 1: Gửi yêu cầu cấp mã số vùng trồng lên Cục Bảo vệ thực vật


Tổ chức, cá nhân có nhu cầu xuất khẩu nông sản cần gửi yêu cầu cấp mã số vùng trồng tới Cục Bảo vệ thực vật. Hồ sơ đăng ký cần có:

  • Tờ khai kỹ thuật đề nghị cấp mã số vùng trồng theo mẫu tại Phụ lục A Tiêu chuẩn cơ sở 774:2020/BVTV (kèm theo danh sách các hộ nông dân trong vùng trồng và diện tích).

  • Giấy chứng nhận VietGAP cho vùng trồng xin cấp mã số (nếu có).

  • Nhật ký sản xuất chi tiết các hoạt động sản xuất và canh tác.

  • Cam kết thực hiện đúng tiêu chuẩn cơ sở, đảm bảo quy trình sản xuất an toàn.


Bước 2: Đánh giá vùng trồng


Cục Bảo vệ thực vật sẽ xem xét, rà soát các tài liệu đã nộp và tiến hành kiểm tra thực tế vùng trồng. Trong trường hợp cần thiết, Cục có thể mời cán bộ của cơ quan bảo vệ thực vật của nước nhập khẩu cùng tham gia đánh giá.

Các yêu cầu chính trong quá trình kiểm tra thực tế bao gồm:


  • Quy trình kiểm soát sinh vật gây hại: Đảm bảo có quy trình kiểm soát sinh vật gây hại ở mức độ thấp và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) theo quy định của nước nhập khẩu.

  • Yêu cầu về diện tích và loại cây trồng: Diện tích vùng trồng phải đạt yêu cầu (tối thiểu 10 ha đối với cây ăn quả) và đảm bảo quản lý sinh vật gây hại phù hợp.

  • Quy trình sử dụng thuốc BVTV: Chỉ sử dụng các thuốc BVTV được phép tại Việt Nam và tuân thủ yêu cầu của thị trường xuất khẩu.

  • Nhật ký sản xuất: Cần ghi chép chi tiết các hoạt động sản xuất, sử dụng thuốc BVTV, bón phân, thu hoạch và tiêu thụ sản phẩm.


Bước 3: Cấp mã số vùng trồng


Sau khi kiểm tra và đánh giá, nếu vùng trồng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, Cục Bảo vệ thực vật sẽ cấp mã số vùng trồng. Trường hợp vùng trồng chưa đạt yêu cầu, cơ sở sẽ được hướng dẫn các biện pháp khắc phục và có thể đăng ký lại sau khi hoàn thiện.


Bước 4: Bàn giao kết quả và mã số vùng trồng


Cục Bảo vệ thực vật sẽ thông báo kết quả và cấp mã số vùng trồng cho cơ sở đăng ký. Mã số này sẽ được gửi tới Cơ quan BVTV của nước nhập khẩu để chứng nhận sản phẩm được phép xuất khẩu.



Lợi ích khi đăng ký mã số vùng trồng


Đăng ký mã số vùng trồng không chỉ là yêu cầu bắt buộc đối với nông sản xuất khẩu mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các tổ chức, cá nhân sản xuất và tiêu thụ:

  • Tăng khả năng xuất khẩu: Mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường quốc tế khó tính.

  • Xây dựng uy tín: Tăng cường niềm tin với đối tác và khách hàng quốc tế, chứng minh sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.

  • Cải thiện quy trình sản xuất: Đảm bảo sản phẩm tuân thủ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nâng cao năng suất và hiệu quả.

  • Đảm bảo chất lượng và an toàn: Duy trì chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm, tuân thủ các tiêu chuẩn như VietGAP trồng trọt, GlobalGAP.

  • Tăng khả năng cạnh tranh: Giúp sản phẩm nổi bật hơn trên thị trường, nâng cao giá trị thương hiệu.

  • Dễ dàng truy xuất nguồn gốc: Minh bạch nguồn gốc sản phẩm, tăng sự tin cậy từ người tiêu dùng.

  • Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Giúp sản phẩm đáp ứng các yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.

  • Nhận hỗ trợ từ chính phủ: Tạo cơ hội nhận chứng nhận và hỗ trợ tài chính, kỹ thuật trong phát triển nông nghiệp.


 
 
 

Bình luận


bottom of page